juvenile-onset diabetes

Định nghĩa

Danh từ (y học): - Bệnh tiểu đường khởi pháttuổi trẻ: "juvenile-onset diabetes" một dạng tiểu đường nghiêm trọng, thường xuất hiện sớm trong đời, đặc biệt trẻ em thanh thiếu niên. Bệnh được đặc trưng bởi tình trạng đi tiểu nhiều, khát nước quá mức, tăng cảm giác thèm ăn, sụt cân các cơn nhiễm toan ceton (ketoacidosis) theo từng đợt. Để kiểm soát bệnh, cần chế độ ăn uống tiêm insulin thường xuyên.

dụ sử dụng
  • (Bệnh tiểu đường khởi pháttuổi trẻ yêu cầu tiêm insulin hàng ngày để kiểm soát lượng đường trong máu.)
  • (Trẻ em được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường khởi pháttuổi trẻ thường gặp tình trạng khát nước quá mức đi tiểu nhiều lần.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Juvenile-onset diabetes" thường được dùng như một thuật ngữ y khoa cổ điển, nhưng trong y học hiện đại, thường được thay thế bằng thuật ngữ "type 1 diabetes" (tiểu đường tuýp 1) để chính xác hơn.
    • Although the term juvenile-onset diabetes is still used, most doctors now prefer to call it type 1 diabetes. (Mặc dù thuật ngữ "juvenile-onset diabetes" vẫn được sử dụng, hầu hết bác sĩ hiện nay ưu tiên gọi tiểu đường tuýp 1.)
Biến thể từ gần giống
  • Type 1 diabetes (danh từ): tiểu đường tuýp 1, đồng nghĩa chính xác hơn với "juvenile-onset diabetes".
    • Type 1 diabetes accounts for about 5-10% of all diabetes cases. (Tiểu đường tuýp 1 chiếm khoảng 5-10% tổng số ca tiểu đường.)
  • Insulin-dependent diabetes (danh từ): tiểu đường phụ thuộc insulin, một tên gọi khác cho tình trạng này.
    • Patients with insulin-dependent diabetes must monitor their glucose levels carefully. (Bệnh nhân tiểu đường phụ thuộc insulin phải theo dõi mức đường huyết cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Type 1 diabetes mellitus: tiểu đường tuýp 1, tên gọi y học chính thức.
  • Early-onset diabetes: tiểu đường khởi phát sớm, nhấn mạnh vào độ tuổi xuất hiện bệnh.
Các cụm từ liên quan
  • Ketoacidosis (danh từ): nhiễm toan ceton, một biến chứng cấp tính của bệnh.
    • Episodic ketoacidosis is a hallmark of juvenile-onset diabetes. (Các cơn nhiễm toan ceton theo từng đợt dấu hiệu đặc trưng của bệnh tiểu đường khởi pháttuổi trẻ.)
  • Insulin therapy (danh từ): liệu pháp insulin.
    • Insulin therapy is essential for managing juvenile-onset diabetes. (Liệu pháp insulin cần thiết để kiểm soát bệnh tiểu đường khởi pháttuổi trẻ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.